Mô tả sản phẩm
Model: Intel Core™ i3-13100
Số lõi: 4, Số luồng: 8
Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel Smart Cache, Total L2 cache: 5 MB
Hỗ trợ socket: FCLGA1700, FCBGA1700
Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD Graphics 730
Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
TDP: 60 W upto 89 W
Thông số kỹ thuật
| Thiết yếu | |
| Bộ Sưu Tập Sản Phẩm | Bộ xử lý Intel® Core™ i3 Thế hệ thứ 13 |
| Phân đoạn thẳng | Desktop |
| Số hiệu Bộ xử lý | i3-13100 |
| Thuật in thạch bản | Intel 7 |
| Điều kiện sử dụng | PC/Client/Tablet |
| Thông tin kỹ thuật CPU | |
| Số lõi | 4 |
| Số P-core | 4 |
| Số E-core | 0 |
| Số luồng | 8 |
| Tần số turbo tối đa | 4.50 GHz |
| Tần số Turbo tối đa của P-core | 4.50 GHz |
| Tần số Cơ sở của P-core | 3.40 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Tổng Bộ nhớ đệm L2 | 5 MB |
| Công suất Cơ bản của Bộ xử lý | 60 W |
| Thông tin bổ sung | |
| Tình trạng | Launched |
| Ngày phát hành | Q1'23 |
| Có sẵn Tùy chọn nhúng | Có |
| Thông số bộ nhớ | |
| Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) | 192 GB |
| Các loại bộ nhớ | Up to DDR5 4800 MT/s Up to DDR4 3200 MT/s |
| Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa | 2 |
| Băng thông bộ nhớ tối đa | 76.8 GB/s |
| GPU Specifications | |
| Đồ họa bộ xử lý ‡ | Đồ họa Intel® UHD 730 |
| Tần số cơ sở đồ họa | 300 MHz |
| Tần số động tối đa đồ họa | 1.5 GHz |
| Đầu ra đồ họa | eDP 1.4b | DP 1.4a | HDMI 2.1 |
| Đơn Vị Thực Thi | 24 |
| Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ | 4096 x 2160 @ 60Hz |
| Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ | 7680 x 4320 @ 60Hz |
| Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ | 5120 x 3200 @ 120Hz |
| Hỗ Trợ DirectX* | 12 |
| Hỗ Trợ OpenGL* | 4.5 |
| Hỗ trợ OpenCL* | 3 |
| Multi-Format Codec Engines | 1 |
| Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® | Có |
| Công nghệ video HD rõ nét Intel® | Có |
| Số màn hình được hỗ trợ ‡ | 4 |
| ID Thiết Bị | 0x4692 |
| Các tùy chọn mở rộng | |
| Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) | 4 |
| Số Làn DMI Tối đa | 8 |
| Khả năng mở rộng | 1S Only |
| Phiên bản PCI Express | 5.0 and 4.0 |
| Cấu hình PCI Express ‡ | Up to 1x16+4 | 2x8+4 |
| Số cổng PCI Express tối đa | 20 |
| Thông số gói | |
| Hỗ trợ socket | FCLGA1700 |
| Cấu hình CPU tối đa | 1 |
| Thông số giải pháp Nhiệt | PCG 2020C |
| TJUNCTION | 100°C |
| Kích thước gói | 45.0 mm x 37.5 mm |
| Các công nghệ tiên tiến | |
| Intel® Gaussian & Neural Accelerator | 3 |
| Intel® Thread Director | Không |
| Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) | Có |
| Công Nghệ Intel® Speed Shift | Có |
| Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡ | Không |
| Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ | 2 |
| Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ | Có |
| Intel® 64 ‡ | Có |
| Bộ hướng dẫn | 64-bit |
| Phần mở rộng bộ hướng dẫn | Intel® SSE4.1 | Intel® SSE4.2 | Intel® AVX2 |
| Trạng thái chạy không | Có |
| Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao | Có |
| Công nghệ theo dõi nhiệt | Có |
| Intel® Volume Management Device (VMD) | Có |
| Bảo mật & độ tin cậy | |
| Intel® Threat Detection Technology (TDT) | Có |
| Intel® Standard Manageability (ISM) ‡ | Có |
| Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® | Có |
| Intel® AES New Instructions | Có |
| Khóa bảo mật | Có |
| Intel® OS Guard | Có |
| Bit vô hiệu hoá thực thi ‡ | Có |
| Intel® Boot Guard | Có |
| Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ | Có |
| Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡ | Có |

Chính sách bán hàng:
Giao hàng miễn phí nội ô Cần Thơ (Đơn hàng >3tr)
Hàng Chính HãngGọi mua hàng
ĐT | Zalo: 0918.727.541
Sản phẩm cùng danh mục
Xem tất cả
Mã sản phẩm
Ảnh
Tên sản phẩm
Giá bán
Bảo hành
352.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 10400F TRAY | Ko Fan | V+190K; 36T
CPU Intel Core i5 10400F TRAY | Ko Fan | V+190K; 36T
2.350.000 đ
36 tháng
429.cpuintel.G.1
CPU Intel G6405 TRAY | Ko Fan | FV; 36T -> Nếu hết, tư vấn: 6400 tray
CPU Intel G6405 TRAY | Ko Fan | FV; 36T -> Nếu hết, tư vấn: 6400 tray
1.350.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.1
Cpu G5400 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G5400 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
450.000 đ
36 tháng
356.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 14100 Box CH | Cocq; 36T
CPU Intel Core i3 14100 Box CH | Cocq; 36T
4.760.000 đ
36 tháng
472.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i5 13400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 13400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.620.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 9100F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
CPU Intel Core i3 9100F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
780.000 đ
36 tháng
361.cpuintel.i.1
Cpu Intel Core i3-10105F TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu Intel Core i3-10105F TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
1.550.000 đ
36 tháng
605.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 9400F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
CPU Intel Core i5 9400F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.712.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu i5 9400 Tray | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu i5 9400 Tray | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
2.050.000 đ
36 tháng
362.cpuintel.1.1
CPU Intel Core i5 12400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 12400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.930.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
Cpu I5 8500 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 8500 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.780.000 đ
36 tháng
606.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 13400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 13400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
6.940.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.1
Cpu G4400 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G4400 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
250.000 đ
36 tháng
372.cpuintel.i.29
CPU Intel Core i5 10400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i5 10400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
3.450.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i7 12700F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i7 12700F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
6.990.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 13100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 13100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.020.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.8
Cpu I3 7100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 7100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
390.000 đ
36 tháng
373.cpuintel.i.6
Cpu I5 2500 TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 2500 TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
400.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu I5 4590 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 4590 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
620.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.3
CPU Intel Core i3 14100 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 14100 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.380.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.5
Cpu G3260 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G3260 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
190.000 đ
36 tháng
409.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i7 12700 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i7 12700 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
7.540.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.14
Cpu I3 6100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 6100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
350.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i5 14400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 14400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.280.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.2
Chíp vi xử lý INTEL PENTIUM G6400 | Tray | Ko Fan | KV; 36T
Chíp vi xử lý INTEL PENTIUM G6400 | Tray | Ko Fan | KV; 36T
1.400.000 đ
36 tháng
409.cpuintel.i.11
CPU Intel Core I3 10105 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core I3 10105 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
2.710.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.3
Cpu I3 9100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 9100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.030.000 đ
36 tháng
612.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 10500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 10500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.450.000 đ
36 tháng
316.cpuintel.g.1
Cpu G3450 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G3450 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
280.000 đ
36 tháng
422.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 12100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 12100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
2.320.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.8
Cpu I5 2400 TRAY | Chạy main H61 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 2400 TRAY | Chạy main H61 | Ko Fan | KoV; 36T
400.000 đ
36 tháng
616.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 14400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 14400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
7.090.000 đ
36 tháng
329.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 13100F Box CH | Cocq; 36T
CPU Intel Core i3 13100F Box CH | Cocq; 36T
2.550.000 đ
36 tháng
422.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 12100 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i3 12100 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
4.130.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu I3 8100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 8100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
790.000 đ
36 tháng
623.cpuintel.i.5
CPU Intel Core i5 12500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 12500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
5.150.000 đ
36 tháng
339.cpuintel.G.1
Cpu Celeron G5905 TRAY | Chạy main H410 hoặc H510 | Ko Fan | FV; 36T
Cpu Celeron G5905 TRAY | Chạy main H410 hoặc H510 | Ko Fan | FV; 36T
825.000 đ
36 tháng
423.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 12400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i5 12400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
5.160.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.5
Cpu I5 6500 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 6500 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
840.000 đ
36 tháng