Cpu I5 2400 TRAY | Chạy main H61 | Ko Fan | KoV; 36T
Giá:
400.000đ
Danh mục:
Cpu Intel
Bảo hành:
36 tháng
Mô tả sản phẩm
Tính năng CPU Intel core i5 3570K (3.40GHz, 6M) TRAY
Bộ Vi Xử Lý CPU Intel Core i5 2400 (3.10Ghz, 6M) là bộ xử lý intel core Được kế thừa trên tảng vi kiến trúc Sandy bridge dựa trên quy trình 32nm của Intel giúp phản ứng nhanh nhạy, đem đến trải nghiệm giải trí tuyệt vời cùng khả năng bảo mật của Intel.
Hiệu năng CPU Intel Core i5 2400 gồm có 4 nhân 4 luồng, mức độ xung nhịp 3.10GHz và có thể turbo lên mức 3.40GHz, bộ nhớ đệm 6MB, Con chip này hỗ trợ tới 32 Gb bộ nhớ hỗ trợ ram DDR3 1066/1333 với băng thông bộ nhớ tối đa là 21GB
CPU Intel Core i5 2400 Kết hợp Đồ họa xử lý HD Intel® 2000, tốc độ xử lý 850 MHz có thể lên đến tối đa 1.10GHz. Công nghệ Directx 12, công nghệ Intel InTru 3D và video HD rõ nét intel nhằm đáp ứng nhu cầu người dùng.
- Socket: LGA 1155
- Tốc độ xử lý:3.10 GHz ( 4 nhân, 4 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Đồ họa tích hợp: Đồ họa HD Intel® 2000
- TDP: 95W
Thông số kỹ thuật
| Thiết yếu | |
| Bộ Sưu Tập Sản Phẩm | Bộ xử lý Intel® Core™ Kế Thừa |
| Phân đoạn thẳng | Desktop |
| Số hiệu Bộ xử lý | i5-2400 |
| Thuật in thạch bản | 32 nm |
| Điều kiện sử dụng | PC/Client/Tablet |
| Thông tin kỹ thuật CPU | |
| Số lõi | 4 |
| Số luồng | 4 |
| Tần số turbo tối đa | 3.40 GHz |
| Tần số Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0‡ | 3.40 GHz |
| Tần số cơ sở của bộ xử lý | 3.10 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 6 MB Intel® Smart Cache |
| Bus Speed | 5 GT/s |
| TDP | 95 W |
| Thông tin bổ sung | |
| Tình trạng | Discontinued |
| Ngày phát hành | Q1'11 |
| Tình trạng phục vụ | End of Servicing Lifetime |
| Kết thúc ngày cập nhật dịch vụ | Tuesday | December 31 | 2019 |
| Có sẵn Tùy chọn nhúng | Có |
| Thông số bộ nhớ | |
| Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) | 32 GB |
| Các loại bộ nhớ | DDR3 1066/1333 |
| Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa | 2 |
| Băng thông bộ nhớ tối đa | 21 GB/s |
| Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ | Không |
| GPU Specifications | |
| Đồ họa bộ xử lý ‡ | Đồ họa HD Intel® 2000 |
| Tần số cơ sở đồ họa | 850 MHz |
| Tần số động tối đa đồ họa | 1.10 GHz |
| Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® | Có |
| Công nghệ Intel® InTru™ 3D | Có |
| Giao diện hiển thị linh hoạt Intel® (Intel® FDI) | Có |
| Công nghệ video HD rõ nét Intel® | Có |
| Số màn hình được hỗ trợ ‡ | 2 |
| ID Thiết Bị | 0x102 |
| Các tùy chọn mở rộng | |
| Phiên bản PCI Express | 2 |
| Số cổng PCI Express tối đa | 16 |
| Thông số gói | |
| Hỗ trợ socket | LGA1155 |
| Cấu hình CPU tối đa | 1 |
| TCASE | 72.6°C |
| Kích thước gói | 37.5mm x 37.5mm |
| Các công nghệ tiên tiến | |
| Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ | 2 |
| Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ | Không |
| Intel® 64 ‡ | Có |
| Bộ hướng dẫn | 64-bit |
| Phần mở rộng bộ hướng dẫn | Intel® SSE4.1 | Intel® SSE4.2 | Intel® AVX |
| Trạng thái chạy không | Có |
| Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao | Có |
| Công nghệ theo dõi nhiệt | Có |
| Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® | Có |
| Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel® | Có |
| Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® ‡ | Có |
| Bảo mật & độ tin cậy | |
| Intel vPro® Eligibility ‡ | Intel vPro® Platform |
| Intel® AES New Instructions | Có |
| Công nghệ Intel® Trusted Execution ‡ | Có |
| Bit vô hiệu hoá thực thi ‡ | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ | Có |
| Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡ | Có |

Chính sách bán hàng:
Giao hàng miễn phí nội ô Cần Thơ (Đơn hàng >3tr)
Hàng Chính HãngGọi mua hàng
ĐT | Zalo: 0918.727.541
Sản phẩm cùng danh mục
Xem tất cả
Mã sản phẩm
Ảnh
Tên sản phẩm
Giá bán
Bảo hành
605.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 9400F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
CPU Intel Core i5 9400F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.712.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu i5 9400 Tray | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu i5 9400 Tray | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
2.050.000 đ
36 tháng
362.cpuintel.1.1
CPU Intel Core i5 12400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 12400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.930.000 đ
36 tháng
606.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 13400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 13400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
6.940.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.1
Cpu G4400 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G4400 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
250.000 đ
36 tháng
372.cpuintel.i.29
CPU Intel Core i5 10400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i5 10400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
3.450.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
Cpu I5 8500 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 8500 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.780.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 13100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 13100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.020.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.8
Cpu I3 7100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 7100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
390.000 đ
36 tháng
373.cpuintel.i.6
Cpu I5 2500 TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 2500 TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
400.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i7 12700F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i7 12700F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
6.990.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.3
CPU Intel Core i3 14100 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 14100 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.380.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.5
Cpu G3260 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G3260 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
190.000 đ
36 tháng
409.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i7 12700 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i7 12700 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
7.540.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu I5 4590 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 4590 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
620.000 đ
36 tháng
608.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i5 14400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 14400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.280.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.2
Chíp vi xử lý INTEL PENTIUM G6400 | Tray | Ko Fan | KV; 36T
Chíp vi xử lý INTEL PENTIUM G6400 | Tray | Ko Fan | KV; 36T
1.400.000 đ
36 tháng
409.cpuintel.i.11
CPU Intel Core I3 10105 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core I3 10105 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
2.710.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.14
Cpu I3 6100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 6100 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
350.000 đ
36 tháng
612.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 10500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 10500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
3.450.000 đ
36 tháng
316.cpuintel.g.1
Cpu G3450 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G3450 TRAY | Chạy main H81 | Ko Fan | KoV; 36T
280.000 đ
36 tháng
422.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 12100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i3 12100F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
2.320.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.3
Cpu I3 9100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 9100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
1.030.000 đ
36 tháng
616.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 14400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 14400 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
7.090.000 đ
36 tháng
329.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 13100F Box CH | Cocq; 36T
CPU Intel Core i3 13100F Box CH | Cocq; 36T
2.550.000 đ
36 tháng
422.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 12100 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i3 12100 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
4.130.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.2
Cpu I3 8100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I3 8100 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
790.000 đ
36 tháng
623.cpuintel.i.5
CPU Intel Core i5 12500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 12500 TRAY | Ko Fan | FV; 36T
5.150.000 đ
36 tháng
339.cpuintel.G.1
Cpu Celeron G5905 TRAY | Chạy main H410 hoặc H510 | Ko Fan | FV; 36T
Cpu Celeron G5905 TRAY | Chạy main H410 hoặc H510 | Ko Fan | FV; 36T
825.000 đ
36 tháng
423.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 12400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
CPU Intel Core i5 12400 TRAY | Ko Fan | V+8%; 36T
5.160.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.5
Cpu I5 6500 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu I5 6500 TRAY | Chạy main H110 | Ko Fan | KoV; 36T
840.000 đ
36 tháng
352.cpuintel.i.2
CPU Intel Core i5 10400F TRAY | Ko Fan | V+190K; 36T
CPU Intel Core i5 10400F TRAY | Ko Fan | V+190K; 36T
2.350.000 đ
36 tháng
429.cpuintel.G.1
CPU Intel G6405 TRAY | Ko Fan | FV; 36T -> Nếu hết, tư vấn: 6400 tray
CPU Intel G6405 TRAY | Ko Fan | FV; 36T -> Nếu hết, tư vấn: 6400 tray
1.350.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.g.1
Cpu G5400 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu G5400 TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
450.000 đ
36 tháng
356.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 14100 Box CH | Cocq; 36T
CPU Intel Core i3 14100 Box CH | Cocq; 36T
4.760.000 đ
36 tháng
472.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i5 13400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
CPU Intel Core i5 13400F TRAY | Ko Fan | FV; 36T
4.620.000 đ
36 tháng
308.cpuintel.i.1
CPU Intel Core i3 9100F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
CPU Intel Core i3 9100F TRAY | Chạy main H310 | Ko Fan | KoV; 36T
780.000 đ
36 tháng
361.cpuintel.i.1
Cpu Intel Core i3-10105F TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
Cpu Intel Core i3-10105F TRAY | Ko Fan | KoV; 36T
1.550.000 đ
36 tháng